Incinerator | Nghĩa của từ incinerator trong tiếng Anh
/ɪnˈsɪnəˌreɪtɚ/
- Danh Từ
- lò đốt rác
- lò thiêu; lò hoả táng
- người thiêu; người hoả táng
Những từ liên quan với INCINERATOR
/ɪnˈsɪnəˌreɪtɚ/
Những từ liên quan với INCINERATOR
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày