Incorporated | Nghĩa của từ incorporated trong tiếng Anh

/ɪnˈkoɚpəˌreɪtəd/

  • Tính từ
  • sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ
  • hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể

Những từ liên quan với INCORPORATED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất