Inducement | Nghĩa của từ inducement trong tiếng Anh

/ɪnˈduːsmənt/

  • Danh Từ
  • sự xui khiến
  • điều xui khiến
  • nguyên nhân xui khiến; lý do xui khiến

Những từ liên quan với INDUCEMENT

impulse, encouragement, desire, con, cause, lure, attraction, reward, hook, bait, stimulus, influence, leader
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất