Industrialism | Nghĩa của từ industrialism trong tiếng Anh

/ɪnˈdʌstrijəˌlɪzəm/

  • Danh Từ
  • hệ thống công nghiệp quy mô lớn
  • tổ chức công nghiệp

Những từ liên quan với INDUSTRIALISM

exchange, deal, barter, market, merchandising, manufacturing, game, racket, commerce, industry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất