Infancy | Nghĩa của từ infancy trong tiếng Anh

/ˈɪnfənsi/

  • Danh Từ
  • tuổi còn ãm ngửa, tuổi thơ ấu
  • lúc còn trứng nước
  • (pháp lý) thời kỳ vị thành niên

Những từ liên quan với INFANCY

childhood
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất