Ingrowing | Nghĩa của từ ingrowing trong tiếng Anh

/ˈɪnˌgrowɪŋ/

  • Tính từ
  • mọc vào trong (móng tay...)

Những từ liên quan với INGROWING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất