Injunction | Nghĩa của từ injunction trong tiếng Anh

/ɪnˈʤʌŋkʃən/

  • Danh Từ
  • lệnh huấn thị
  • (pháp lý) lệnh của toà (cấm hoặc bắt làm gì)

Những từ liên quan với INJUNCTION

demand, bidding, ruling, mandate, prohibition, command, instruction, order, embargo, charge, bar, precept, admonition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất