Innovatory | Nghĩa của từ innovatory trong tiếng Anh

/ˈɪnəvəˌtori/

  • Tính từ
  • có tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến

Những từ liên quan với INNOVATORY

formative, innovative, causative, constructive, inspired, gifted, adroit, original, productive, fruitful, fertile
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất