Internment | Nghĩa của từ internment trong tiếng Anh

/ɪnˈtɚnmənt/

  • Danh Từ
  • sự giam giữ, sự bị giam giữ (ở một nơi nhất định)

Những từ liên quan với INTERNMENT

servitude, jail, confinement, duress, delay, custody, bondage, restraint, repression
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất