Invasion | Nghĩa của từ invasion trong tiếng Anh

/ɪnˈveɪʒən/

  • Danh Từ
  • sự xâm lược, sự xâm chiếm, sự xâm lấn
  • sự xâm phạm (quyền lợi, đời sống riêng tư...)
  • sự lan tràn, sự tràn ngập

Những từ liên quan với INVASION

offense, breach, onslaught, aggression, infraction, incursion, raid, foray
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất