Irradiate | Nghĩa của từ irradiate trong tiếng Anh

/ɪˈreɪdiˌeɪt/

  • Động từ
  • soi sáng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • làm sáng ngời
  • cho ánh sáng rọi vào; (vật lý) chiếu (bức xạ...) rọi

Những từ liên quan với IRRADIATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất