Nghĩa của cụm từ it must be top priority trong tiếng Anh

  • It must be top priority.
  • Việc này phải được ưu tiên hàng đầu.
  • It must be top priority.
  • Việc này phải được ưu tiên hàng đầu.
  • The book is on top of the table
  • Quyển sách ở trên mặt bàn
  • Liverpool is at the top of Football League this year.
  • Liverpool là liên đoàn bóng đá vô địch năm nay.
  • You must be hospitalized right now
  • Anh phải nhập viện ngay bây giờ

Những từ liên quan với IT MUST BE TOP PRIORITY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất