Nghĩa của cụm từ its bigger than the old one trong tiếng Anh

  • It’s bigger than the old one.
  • Nó to hơn cái cũ.
  • It’s bigger than the old one.
  • Nó to hơn cái cũ.
  • How old are you?
  • Bạn bao nhiêu tuổi?
  • I'm 8 years old
  • Tôi 8 tuổi
  • That looks old
  • Cái đó trông cũ

Những từ liên quan với ITS BIGGER THAN THE OLD ONE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất