Nghĩa của cụm từ its most fortunate trong tiếng Anh

  • It's most fortunate.
  • May mắn cực kỳ.
  • It's most fortunate.
  • May mắn cực kỳ.
  • How long will it take for my letter to reach its destination?
  • Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
  • What about its price?
  • Nó giá bao nhiêu vậy?
  • It’s on its way.
  • Xe đang đến.

Những từ liên quan với ITS MOST FORTUNATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất