Jig | Nghĩa của từ jig trong tiếng Anh

/ˈʤɪg/

  • Danh Từ
  • điệu nhảy jig
  • nhạc (cho điệu nhảy) jig
  • the jig was up
    1. hết hy vọng, hết đường
  • Động từ
  • nhảy điệu jig
  • nhảy tung tăng
    1. to jig up and down: nhảy tung tăng
  • làm cho nhảy tung tăng; tung lên tung xuống nhanh
    1. to jig a baby [up and down] on one's knees: tung tung một em bé lên đầu gối
  • Danh Từ
  • (kỹ thuật) đồ gá lắp, khuôn dẫn (khoan)
  • máy sàng, sàng (quặng, khoáng chất)
  • Động từ
  • (kỹ thuật) lắp đồ gá lắp, lắp khuôn dẫn (khoan)
  • sàng (quặng, khoáng chất)

Những từ liên quan với JIG

maneuver, feint, jest, frolic, deception, artifice, caper, imposture, gimmick, catch, stratagem, ploy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất