Jumpy | Nghĩa của từ jumpy trong tiếng Anh

/ˈʤʌmpi/

  • Tính từ
  • hay giật mình, hay hốt hoảng bồn chồn
  • tăng vọt; lên xuống thất thường, thay đổi thất thường (giá cả)

Những từ liên quan với JUMPY

excitable, jittery, creepy, fidgety, anxious, excited, skittish, shaky, frisky, antsy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất