Jut | Nghĩa của từ jut trong tiếng Anh

/ˈʤʌt/

  • Danh Từ
  • phần lòi ra, phần nhô ra, phần thò ra
  • Động từ
  • ((thường) + out, forth) lòi ra, thò ra, nhô ra
    1. the balcony juts out over the garden: bao lơn nhô ra ngoài vườn

Những từ liên quan với JUT

beetle, overhang, bulge, protrude, lengthen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất