Jute | Nghĩa của từ jute trong tiếng Anh

/ˈʤuːt/

  • Danh Từ
  • sợi đay
  • (thực vật học) cây đay
  • (định ngữ) (thuộc) đay; bằng đay

Những từ liên quan với JUTE

fennel, marijuana, hashish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất