Knave | Nghĩa của từ knave trong tiếng Anh

/ˈneɪv/

  • Danh Từ
  • kẻ bất lương, kẻ đểu giả, đồ xỏ lá ba que
  • (đánh bài) quân J
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người hầu

Những từ liên quan với KNAVE

scoundrel, scamp, reprobate, lowlife, bastard, miscreant, fraud
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất