Knitting | Nghĩa của từ knitting trong tiếng Anh

/ˈnɪtɪŋ/

  • Danh Từ
  • việc đan len
  • hàng len, đồ đan; hàng dệt kim

Những từ liên quan với KNITTING

mend, repair, bind, fasten, affiliate, link, contract, join, intermingle, affix, crochet, cable, interlace, sew, heal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất