Knitting | Nghĩa của từ knitting trong tiếng Anh
/ˈnɪtɪŋ/
- Danh Từ
- việc đan len
- hàng len, đồ đan; hàng dệt kim
Những từ liên quan với KNITTING
mend,
repair,
bind,
fasten,
affiliate,
link,
contract,
join,
intermingle,
affix,
crochet,
cable,
interlace,
sew,
heal