Lance | Nghĩa của từ lance trong tiếng Anh

/ˈlæns/

  • Danh Từ
  • giáo, thương, trường thương
  • to break a lance with someone
    1. tranh luận với ai
  • Động từ
  • đâm bằng giáo, đâm bằng thương
  • (y học) mổ, trích (bằng lưỡi trích)

Những từ liên quan với LANCE

gash, slit, slice, prick, cut, incise, penetrate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất