Laughter | Nghĩa của từ laughter trong tiếng Anh

/ˈlæftɚ/

  • Danh Từ
  • sự cười, tiếng cười
    1. to burst (break) into laughter: cười phá lên
    2. to split one's sider with laughter: cười vỡ bụng
  • peals of laughter
    1. tràng cười rền

Những từ liên quan với LAUGHTER

merriment, glee, gesture, sound, laugh, amusement, shout, guffaw, hilarity, cackle, chuckle, chortle, mirth, giggle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất