Lawn | Nghĩa của từ lawn trong tiếng Anh

/ˈlɑːn/

  • Danh Từ
  • vải batit (một thứ vải gai mịn)
  • bãi c

Những từ liên quan với LAWN

plot, grass, park
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất