Leaky | Nghĩa của từ leaky trong tiếng Anh

/ˈliːki/

  • Tính từ
  • có lỗ rò, có lỗ hở, có kẽ hở, có chỗ thủng
  • hay để lộ bí mật
  • hay đái rắt

Những từ liên quan với LEAKY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất