Leer | Nghĩa của từ leer trong tiếng Anh

/ˈliɚ/

  • Danh Từ
  • cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc mắt dâm dật
  • Động từ
  • liếc nhìn mắt đểu cáng; liếc mắt dâm dật

Những từ liên quan với LEER

ogle, stare, squint, goggle, smirk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất