Leery | Nghĩa của từ leery trong tiếng Anh

/ˈliri/

  • Tính từ
  • (từ lóng) ranh mãnh, láu cá

Những từ liên quan với LEERY

skeptical, cautious, dubious, careful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất