Nghĩa của cụm từ let let the good times roll trong tiếng Anh

  • Let Let the good times roll!
  • Chúng ta hãy vui lên!
  • Let Let the good times roll!
  • Chúng ta hãy vui lên!
  • Roll up your sleeves, please
  • Hãy xắn tay áo lên
  • I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
  • Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?

Những từ liên quan với LET LET THE GOOD TIMES ROLL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất