Leverage | Nghĩa của từ leverage trong tiếng Anh

/ˈlɛvərɪʤ/

  • Danh Từ
  • tác dụng của đòn bẩy; lực của đòn bẩy

Những từ liên quan với LEVERAGE

edge, break, clout, rank, advantage, authority, pull, ascendancy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất