Liberation | Nghĩa của từ liberation trong tiếng Anh

/ˌlɪbəˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự giải phóng, sự phóng thích
    1. the national liberation movement: phong trào giải phóng dân tộc
    2. people's liberation army: quân đội giải phóng nhân dân

Những từ liên quan với LIBERATION

democracy, salvation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất