Lightweight | Nghĩa của từ lightweight trong tiếng Anh

/ˈlaɪtˌweɪt/

  • Tính từ
  • (thuộc) hạng cân nhẹ

Những từ liên quan với LIGHTWEIGHT

featherweight, incompetent, failing, slight, foolish, paltry, insignificant, petty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất