Logbook | Nghĩa của từ logbook trong tiếng Anh

/ˈlɑːgˌbʊk/

Những từ liên quan với LOGBOOK

log, listing, account, chart, register, journal, list, program, card, agenda, book, chronology, lineup, almanac
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất