Longing | Nghĩa của từ longing trong tiếng Anh

/ˈlɑːŋɪŋ/

  • Tính từ
  • ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn

Những từ liên quan với LONGING

hunger, avid, craving, ardent, itch, aspiration, hungry, ambition, anxious, ravenous, eager
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất