Lowland | Nghĩa của từ lowland trong tiếng Anh

/ˈloʊlənd/

  • Danh Từ
  • vùng đất thấp
  • (the Lowlands) vùng đất thấp Ê-cốt

Những từ liên quan với LOWLAND

gorge, bottom, fen, notch, mire, depression, channel, canyon, moss, glen, dale, dell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất