Lucrative | Nghĩa của từ lucrative trong tiếng Anh

/ˈluːkrətɪv/

  • Tính từ
  • có lợi, sinh lợi

Những từ liên quan với LUCRATIVE

profitable, remunerative, fruitful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất