Luxurious | Nghĩa của từ luxurious trong tiếng Anh

/ˌlʌgˈʒɚrijəs/

  • Tính từ
  • sang trọng, lộng lẫy; xa hoa, xa xỉ
    1. luxurious life: đời sống xa hoa
  • ưa khoái lạc; thích xa hoa, thích xa xỉ (người)

Những từ liên quan với LUXURIOUS

fancy, grand, plush, opulent, posh, lush, deluxe, comfortable, ostentatious, gorgeous, stately, imposing, expensive, ritzy, palatial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất