Machete | Nghĩa của từ machete trong tiếng Anh

/məˈʃɛti/

  • Danh Từ
  • dao rựa (để chặt mía)
  • dao (dùng làm vũ khí)

Những từ liên quan với MACHETE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất