Magpie | Nghĩa của từ magpie trong tiếng Anh
/ˈmægˌpaɪ/
- Danh Từ
- (động vật học) người hay nói, người hay ba hoa
- he is a regular magpie: hắn ta đúng là một thằng ba hoa
Những từ liên quan với MAGPIE
orator, lecturer, blabbermouth, squirrel, interlocutor, collector, busybody, hyena, chatterbox, clack