Magpie | Nghĩa của từ magpie trong tiếng Anh

/ˈmægˌpaɪ/

  • Danh Từ
  • (động vật học) người hay nói, người hay ba hoa
    1. he is a regular magpie: hắn ta đúng là một thằng ba hoa

Những từ liên quan với MAGPIE

orator, lecturer, blabbermouth, squirrel, interlocutor, collector, busybody, hyena, chatterbox, clack
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất