Mariner | Nghĩa của từ mariner trong tiếng Anh

/ˈmerənɚ/

  • Danh Từ
  • thuỷ thủ
  • master mariner
    1. thuyền trưởng tàu buôn

Những từ liên quan với MARINER

salt, crew, sailor, mate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất