Martyrdom | Nghĩa của từ martyrdom trong tiếng Anh

/ˈmɑɚtɚdəm/

  • Danh Từ
  • sự chết vì nghĩa; sự chết vì đạo; sự chịu đoạ đày
  • (nghĩa bóng) nỗi thống khổ, sự đau đớn giày vò

Những từ liên quan với MARTYRDOM

sacrifice, affliction, anguish, distress, pain, devotion, agonizing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất