Masonry | Nghĩa của từ masonry trong tiếng Anh

/ˈmeɪsn̩ri/

  • Danh Từ
  • nghề thợ nề
  • công trình nề, phần xây nề (trong một cái nhà)

Những từ liên quan với MASONRY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất