Matinee | Nghĩa của từ matinee trong tiếng Anh

/ˌmætn̩ˈneɪ/

  • Danh Từ
  • như matinée

Những từ liên quan với MATINEE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất