Meaty | Nghĩa của từ meaty trong tiếng Anh

/ˈmiːti/

  • Tính từ
  • có thịt; nhiều thịt
  • (nghĩa bóng) súc tích (văn); có nội dung, phong phú

Những từ liên quan với MEATY

profound, rich, pithy, pointed, meaningful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất