Medalist | Nghĩa của từ medalist trong tiếng Anh

/ˈmɛdl̟ɪst/

Những từ liên quan với MEDALIST

champ, nonpareil, first, patron, queen, partisan, exponent, champion, king
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất