Melody | Nghĩa của từ melody trong tiếng Anh

/ˈmɛlədi/

  • Danh Từ
  • giai điệu
  • âm điệu, du dương

Những từ liên quan với MELODY

refrain, chant, music, lyric, chime, resonance, measure, song, run, lay, inflection, aria
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất