Mere | Nghĩa của từ mere trong tiếng Anh

/ˈmiɚ/

  • Danh Từ
  • (thơ ca) ao; hồ
  • Tính từ
  • chỉ là
    1. he is a mere boy: nó chỉ là một đứa trẻ con
    2. at the mere thought of it: chỉ mới nghĩ đến điều đó

Những từ liên quan với MERE

pure, bald, entire, minor, sheer, common, little, blunt, bare, poor, small, stark, simple, complete, insignificant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất