Midshipman | Nghĩa của từ midshipman trong tiếng Anh

/ˈmɪdˌʃɪpmən/

  • Danh Từ
  • chuẩn uý hải quân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh trường hải quân

Những từ liên quan với MIDSHIPMAN

seafarer, skipper, gob, recruit, salt, student, sailor, plebe, mate, beachcomber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất