Millstone | Nghĩa của từ millstone trong tiếng Anh

/ˈmɪlˌstoʊn/

  • Danh Từ
  • đá cối xay
  • between the upper and the nethrt milstone
    1. trên đe dưới búa
  • to have (fix) a millstone about one's neck
    1. đeo cùm vào cổ; gánh vác công việc nặng nề
  • to see [far] into a millstone
    1. (xem) see

Những từ liên quan với MILLSTONE

stress, cross, load, concern, blame, affliction, grievance, difficulty, hardship, charge, albatross, misfortune, anxiety
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất