Monarch | Nghĩa của từ monarch trong tiếng Anh

/ˈmɑːˌnɑɚk/

  • Danh Từ
  • vua, quốc vương ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • bướm chúa, bướm sâu bông tai

Những từ liên quan với MONARCH

potentate, queen, empress, emperor, princess, king
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất