Monumental | Nghĩa của từ monumental trong tiếng Anh

/ˌmɑːnjəˈmɛntl̟/

  • Tính từ
  • (thuộc) công trình kỷ niệm; dùng làm công trình kỷ niệm
  • vị đại, đồ sộ, bất hủ
    1. a monumental work: một tác phẩm vĩ đại
  • kỳ lạ, lạ thường
    1. monumental ignorance: sự ngu dốt lạ thường

Những từ liên quan với MONUMENTAL

classic, mammoth, fantastic, grand, enormous, great, historic, awesome, memorable, gigantic, massive, huge, immense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất