Morrow | Nghĩa của từ morrow trong tiếng Anh

/ˈmɑroʊ/

  • Danh Từ
  • (thơ ca) ngày hôm sau
  • (từ cổ,nghĩa cổ) buổi sáng

Những từ liên quan với MORROW

prime, outlook, prospect, AM, morn, daybreak, daylight, millennium, dawn, eternity, infinity, fate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất